Phân tích báo cáo tài chính – Kỹ năng quan trọng dành cho nhà quản trị

Phân tích báo cáo tài chính là kỹ năng giúp nhà quản trị hiểu rõ doanh nghiệp đang vận hành như thế nào. Thông qua việc đọc, kiểm tra, đối chiếu và diễn giải phân tích báo cáo tài chính. Nhờ vậy, nhà quản trị có thể đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh, mức độ an toàn tài chính và khả năng tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, không phải nhà quản trị nào cũng có kỹ năng để phân tích chính xác. Chúng tôi sẽ cập nhật kiến thức và một vài kinh nghiệm quan trọng cho các nhà quản trị phân tích báo cáo tài chính một cách hiệu quả và chuyên nghiệp nhất.

1. Khái niệm và vai trò của phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp

Báo cáo tài chính là nền tảng thông tin quan trọng nhất phản ánh toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định. Trước khi đi sâu vào phân tích báo cáo tài chính, việc hiểu đúng khái niệm và vai trò của việc phân tích báo cáo tài chính là điều kiện tiên quyết.

1.1. Báo cáo tài chính là gì?

Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo kế toán tổng hợp, tập hợp các thông tin kinh tế được trình bày dưới dạng bảng biểu theo quy định của Luật Kế toán để cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kinh doanh và các dòng tiền của doanh nghiệp. Căn cứ Khoản 1, Điều 3 của Luật Kế toán số 88/2015/QH13, báo cáo tài chính thể hiện một cách trung thực, khách quan các nội dung liên quan đến tài sản, doanh thu, nguồn vốn, chi phí và kết quả hoạt động của đơn vị kế toán tại một thời điểm hoặc trong một kỳ kế toán xác định.

Báo cáo tài chính giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các bên liên quan đánh giá mức độ hiệu quả hoạt động cũng như năng lực tài chính của doanh nghiệp. Theo quy định, mọi doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế đều có trách nhiệm lập và trình bày báo cáo tài chính năm; riêng doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp niêm yết còn phải thực hiện thêm báo cáo tài chính theo kỳ giữa niên độ.

1.2. Vai trò của báo cáo tài chính đối với nhà quản trị

  • Hỗ trợ cung cấp các chỉ tiêu kinh tế, tài chính cần thiết nhằm nhận diện và kiểm soát một cách toàn diện tình hình hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ cung cấp dữ liệu và tài liệu phục vụ cho việc phân tích các hoạt động kinh tế, tài chính. Thông qua đó đánh giá tình hình kinh doanh, thực trạng tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
  • Thông qua các số liệu thể hiện trên báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể tiến hành phân tích báo cáo tài chính. Từ đó, nhận diện tiềm năng kinh tế, dự báo xu hướng và triển vọng hoạt động để đưa ra những quyết định chính xác và hiệu quả.
  • Cung cấp thông tin làm cơ sở cho việc xây dựng kế hoạch sản xuất, kinh doanh và đầu tư phù hợp với thực tế.

Thông tin được trình bày trong báo cáo tài chính không chỉ phục vụ công tác quản lý, điều hành của doanh nghiệp mà còn đáp ứng nhu cầu thông tin của nhiều nhóm đối tượng khác nhau, cụ thể:

  • Đối với Hội đồng quản trị, Ban giám đốc và chủ doanh nghiệp: Báo cáo là căn cứ để phân tích báo cáo tài chính, đánh giá thực trạng và tiềm lực tài chính, khả năng thanh toán, cũng như tình hình và kết quả kinh doanh; từ đó xây dựng chính sách quản lý, sử dụng tài sản và huy động vốn, dòng tiền một cách hợp lý.
  • Đối với nhà đầu tư, chủ nợ và ngân hàng: Dựa vào việc phân tích báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể xem xét tình hình và tiềm năng tài chính, hiệu quả hoạt động kinh doanh, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và mức độ rủi ro, làm cơ sở cho các quyết định đầu tư hoặc cho vay.
  • Đối với người lao động: Thông qua việc phân tích báo cáo tài chính giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động. Hiểu rõ khả năng duy trì và phát triển trong tương lai, cũng như năng lực chi trả của doanh nghiệp. Từ đó giúp người lao động đưa ra quyết định phù hợp về việc làm.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Dựa vào các thông tin được lấy từ việc phân tích báo cáo tài chính giúp cho công tác thanh tra, kiểm tra và giám sát việc chấp hành pháp luật. Nhờ đó hỗ trợ cơ quan chức năng ban hành các quyết định quản lý phù hợp.

2. Tổng hợp các loại báo cáo tài chính phổ biến

Trong thực tế quản trị doanh nghiệp, hệ thống báo cáo tài chính bao gồm hai loại báo cáo cơ bản. Doanh nghiệp hiện nay sẽ dựa vào hai loại báo cáo này để tập trung phân tích báo cáo tài chính của mình. Cụ thể:

2.1. Báo cáo tài chính tổng hợp

Để phân loại báo cáo này, doanh nghiệp phải dựa vào căn cứ của chuẩn mực kế toán số 25. Nội dung nói về “Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con” cùng với thông tư hướng dẫn chuẩn mực kế toán số 21 về “Trình bày báo cáo tài chính”, các quy định liên quan đến hình thức, thời hạn lập và nộp, nội dung trình bày cũng như việc công khai báo cáo tài chính được xác định như sau:

  • Đối với tập đoàn và công ty mẹ có trách nhiệm lập báo cáo tài chính hợp nhất, việc lập báo cáo tài chính hợp nhất cần được thực hiện trước khi lập báo cáo tài chính tổng hợp.
  • Việc tổng hợp báo cáo được thực hiện dựa trên đặc thù hoạt động của đơn vị, bao gồm đầu tư xây dựng cơ bản, hoạt động sự nghiệp hoặc sản xuất – kinh doanh. Từ đó xác định hình thức lập báo cáo tài chính tổng hợp hoặc báo cáo tài chính hợp nhất cho phù hợp.
  • Các nguyên tắc và yêu cầu về hợp nhất báo cáo tài chính có thể cần được áp dụng ngay trong quá trình lập, phân tích báo cáo tài chính tổng hợp giữa các đơn vị.

2.2. Báo cáo tài chính hợp nhất

Dựa theo Khoản 1 Điều 191 Luật doanh nghiệp 2014 đối với mô hình nhóm công ty, công ty mẹ phải thực hiện lập báo cáo tài chính hợp nhất. Cụ thể bao gồm các loại báo cáo sau:

  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hằng năm của cả công ty mẹ và các công ty con.
  • Báo cáo về tình hình quản lý, điều hành của công ty mẹ và các công ty con.

Trường hợp doanh nghiệp không tổ chức hoạt động theo mô hình nhóm công ty có công ty mẹ, thì sẽ không bắt buộc phải lập báo cáo tài chính hợp nhất theo quy định của pháp luật kế toán.

>>> Xem thêm: Kinh nghiệm lập báo cáo tài chính hiệu quả và đúng quy định.

3. Phân tích báo cáo tài chính là gì? Các phương pháp phân tích phổ biến

Phân tích báo cáo tài chính là bước chuyển hóa các con số kế toán thành thông tin quản trị có giá trị thực tiễn. Phần này sẽ làm rõ khái niệm phân tích báo cáo tài chính là gì? Và giới thiệu các phương pháp phân tích báo cáo tài chính được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp.

3.1. Phân tích báo cáo tài chính là gì?

Phân tích báo cáo tài chính là gì? Phân tích báo cáo tài chính là quá trình xem xét và đánh giá thực trạng tài chính hiện tại của doanh nghiệp. Thông qua quá trình phân tích báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể xác định được các điểm mạnh, điểm yếu và các rủi ro tiềm ẩn. Việc nghiên cứu mối liên hệ giữa các chỉ số này đóng vai trò quan trọng, giúp đưa ra những nhận định chính xác về tình hình tài chính cũng như hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp vừa và lớn, phân tích báo cáo tài chính còn là công cụ hỗ trợ kiểm soát nội bộ và nâng cao hiệu quả quản trị.

3.2. Cách phân tích báo cáo tài chính phổ biến hiện nay

Để phân tích báo cáo tài chính một cách hiệu quả, nhà quản trị không thể chỉ dựa vào cảm tính hay kinh nghiệm cá nhân. Việc phân tích báo cáo tài chính cần áp dụng các phương pháp phân tích có hệ thống. Hiện nay, phân tích báo cáo tài chính được nhiều doanh nghiệp thực hiện khác nhau. Tuy nhiên, phổ biến nhất và hiệu quả nhất hiện nay có ba bước phân tích báo cáo tài chính dưới đây.

Bước 1: Thu thập thông tin về doanh nghiệp phục vụ phân tích báo cáo tài chính

Để việc phân tích báo cáo tài chính diễn ra thuận lợi và hiệu quả, trước hết cần nắm rõ các thông tin cơ bản về doanh nghiệp. Những dữ liệu cần thu thập để tiến hành phân tích báo cáo tài chính bao gồm:

  • Thông tin về lĩnh vực, ngành nghề mà doanh nghiệp đang hoạt động nhằm hình dung bức tranh tổng thể của thị trường kinh doanh.
  • Báo cáo tài chính kỳ gần nhất cùng với báo cáo tài chính của các kỳ trước để làm cơ sở đối chiếu và so sánh.

Bước 2: Hiểu rõ hệ thống phân tích báo cáo tài chính

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh rõ rệt toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp. Và đây cũng là nguồn hình thành các tài sản đó tại một thời điểm cụ thể. Doanh nghiệp thực hiện phân tích bảng cân đối kế toán giúp nhận diện mức độ cân đối giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Từ đó, dễ dàng đánh giá khả năng thanh toán cũng như mức độ ổn định về tài chính của doanh nghiệp.

Quy trình phân tích bảng cân đối kế toán có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Xem xét các số liệu tổng hợp về tài sản, nguồn vốn và những khoản mục chính.
  • Phân tích chi tiết từng nhóm tài sản và nguồn vốn, bao gồm:
    • Tài sản cố định
    • Tài sản ngắn hạn
    • Nợ phải trả
    • Vốn chủ sở hữu
    • Tiền và các khoản tương đương tiền
    • Các khoản phải thu
    • Hàng tồn kho
    • Các khoản nợ khác
  • Tính toán các chỉ tiêu tài chính cơ bản để làm cơ sở đánh giá tình hình doanh nghiệp.
  • Đưa ra nhận định sau khi phân tích, chẳng hạn như:
    • Tài sản doanh nghiệp tập trung chủ yếu ở nhóm nào và được hình thành từ nguồn nào?
    • Cơ cấu giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu ra sao?
    • Tỷ trọng nợ ngắn hạn và nợ dài hạn trong tổng nợ phải trả.
    • Xác định các khoản mục tăng, giảm và tỷ lệ biến động giữa đầu kỳ và cuối kỳ.

Một số chỉ tiêu thường được sử dụng khi phân tích bảng cân đối kế toán gồm:

  • Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio)
  • Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
  • Vòng quay tổng tài sản (Asset Turnover Ratio)
  • Vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover Ratio)
  • Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio)

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh tình hình doanh thu, chi phí và mức lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt được trong một kỳ kế toán nhất định. Để phân tích báo cáo tài chính này hiệu quả, doanh nghiệp có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Phân loại và tách bạch các khoản doanh thu và chi phí.
  • Thực hiện tính toán:
    • Tỷ trọng của từng khoản doanh thu trong tổng doanh thu,
    • Tỷ trọng của từng loại chi phí trong tổng chi phí,
    • So sánh mức biến động của doanh thu và chi phí so với cùng kỳ trước.

Sau khi phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, các nội dung cần làm rõ bao gồm:

  • Tổng doanh thu, tổng chi phí và lợi nhuận đạt được trong kỳ.
  • Mối quan hệ biến động giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận (cùng chiều hay trái chiều).
  • Các nguồn tạo ra lợi nhuận chủ yếu cho doanh nghiệp.
  • Những hoạt động kinh doanh đang phát sinh thua lỗ hoặc kém hiệu quả.

Một số chỉ tiêu thường được sử dụng trong phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh gồm:

  • Biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin)
  • Biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit Margin)
  • Tỷ lệ chi phí hoạt động (Operating Expense Ratio – OER)
  • Biên lợi nhuận ròng (Net Profit Margin)
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS – Return on Sales)

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ phản ánh toàn bộ các dòng tiền vào và ra phát sinh trong quá trình hoạt động sản xuất – kinh doanh của doanh nghiệp trong một năm tài chính.

Phân tích báo cáo này giúp xác định doanh nghiệp có tạo ra đủ tiền mặt để trang trải chi phí hay không. Đồng thời đánh giá tình trạng nợ và khả năng cân đối dòng tiền của doanh nghiệp. Quy trình phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ có thể thực hiện theo các nội dung sau:

  • Xem xét và phân tích dòng tiền theo từng nhóm hoạt động trong báo cáo, bao gồm hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính, nhằm hiểu rõ bản chất vận hành của doanh nghiệp.
  • Phân tích các chỉ tiêu trọng yếu trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Khi thực hiện, cần đặc biệt chú ý đến dòng tiền thuần của lĩnh vực hoạt động cốt lõi và đánh giá tỷ trọng dòng tiền giữa các nhóm hoạt động. Một số chỉ tiêu quan trọng gồm:
    • Dòng tiền thuần (Net Cash Flow – NCF)
    • Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow – OCF)
    • Dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF)
  • So sánh các chỉ số dòng tiền qua các kỳ khác nhau để đánh giá hiệu quả lưu chuyển tiền, từ đó nhận diện xu hướng hoạt động và điều chỉnh việc sử dụng dòng tiền theo đúng mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Đối chiếu các chỉ tiêu báo cáo lưu chuyển tiền tệ với các doanh nghiệp cùng ngành nhằm xác định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Trên cơ sở kết quả phân tích, đưa ra các nhận định và định hướng hoạt động phù hợp, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu chung và tối ưu hóa lợi nhuận.

Bước 3: Phân tích 5 chỉ số trọng yếu trong việc phân tích báo cáo tài chính

  1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu tài sản

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu

Chỉ số này phản ánh mức độ tự chủ về tài chính cũng như sức mạnh tài chính của doanh nghiệp.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu = Tổng vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn

Một số nhận định có thể rút ra khi phân tích tỷ lệ vốn chủ sở hữu gồm:

  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao:
    • Doanh nghiệp chủ yếu sử dụng nguồn vốn từ cổ đông, ít phụ thuộc vào vốn vay, cho thấy nền tảng tài chính tương đối vững chắc.
    • Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điều này cũng có thể phản ánh việc sử dụng vốn chưa hiệu quả hoặc gặp hạn chế trong mở rộng quy mô nếu thiếu nguồn vốn bổ sung cho tăng trưởng.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu thấp:
    • Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào vốn vay, dễ đối mặt với rủi ro tài chính do áp lực trả nợ gốc và lãi.
    • Ngược lại, cũng có thể cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng tốt đòn bẩy tài chính và có khả năng tạo ra lợi nhuận cao từ nguồn vốn huy động.

Tỷ lệ đầu tư vào tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn

Đây là chỉ tiêu dùng để đánh giá khả năng thanh khoản và tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tỷ lệ đầu tư vào tài sản ngắn hạn hoặc dài hạn = Tài sản ngắn hạn hoặc dài hạn / Tổng tài sản

Để xem xét chỉ tiêu này, doanh nghiệp có thể phân tích và đánh giá những yếu tố sau:

  • Đối với tài sản ngắn hạn: Chỉ số này phản ánh khả năng duy trì tính thanh khoản và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp.
    • Tỷ lệ đầu tư vào tài sản ngắn hạn cao: Doanh nghiệp ưu tiên tài sản có tính thanh khoản, tuy nhiên có thể gặp hạn chế trong việc đầu tư và phát triển tài sản dài hạn.
    • Tỷ lệ đầu tư vào tài sản ngắn hạn thấp: Doanh nghiệp tập trung nhiều vào tài sản dài hạn, điều này có thể làm giảm tính linh hoạt trong thanh toán các khoản chi ngắn hạn.
  • Đối với tài sản dài hạn: Chỉ số này phản ánh mức độ đầu tư cho chiến lược phát triển và mở rộng hoạt động trong dài hạn.
    • Tỷ lệ đầu tư vào tài sản dài hạn cao: Cho thấy doanh nghiệp đang chú trọng mở rộng sản xuất – kinh doanh và đầu tư cho tương lai. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ quá lớn, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro như hiệu quả khai thác tài sản chưa cao hoặc thiếu hụt thanh khoản để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn.
    • Tỷ lệ đầu tư vào tài sản dài hạn thấp
  • Phân tích khả năng thanh toán doanh nghiệp

Doanh nghiệp chỉ có thể duy trì hoạt động ổn định khi đủ năng lực chi trả các khoản nợ đến hạn. Để đánh giá khả năng này, doanh nghiệp thường sử dụng các chỉ số phản ánh mức độ thanh toán, trong đó phổ biến nhất là hệ số thanh toán hiện hành.

Hệ số thanh toán hiện hành - Current Ratio

Chỉ tiêu này dùng để đo lường khả năng doanh nghiệp sử dụng tài sản ngắn hạn nhằm đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn.

Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn

Một số nhận định thường gặp khi phân tích hệ số này bao gồm:

  • Hệ số lớn hơn 1: Cho thấy doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Tuy nhiên, nếu chỉ số quá cao, điều này có thể phản ánh việc quản lý tiền mặt hoặc tài sản lưu động chưa thực sự hiệu quả.
  • Hệ số nhỏ hơn 1: Báo hiệu doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán nợ ngắn hạn, tiềm ẩn nguy cơ rủi ro về khả năng chi trả.
  • Hệ số dao động trong khoảng 1,5 – 2: Được xem là mức hợp lý, cho thấy tài sản ngắn hạn đủ đảm bảo cho việc thanh toán nợ một cách an toàn.

Hệ số khả năng thanh toán lãi vay - Interest Coverage Ratio

Hệ số này phản ánh rõ mức độ mà lợi nhuận của doanh nghiệp có thể đáp ứng chi phí lãi vay. Qua đó đánh giá khả năng chi trả lãi đúng hạn và duy trì sự ổn định về tài chính.

Hệ số khả năng thanh toán lãi vay = Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) / Lãi vay phải trả

Mức hệ số thanh toán lãi vay được xem là an toàn thường vào khoảng 1,5. Trường hợp:

  • Hệ số dưới 1,5: Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán lãi vay, khiến mức độ rủi ro tăng cao và làm giảm sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.
  • Hệ số dưới 1: Doanh nghiệp không đủ lợi nhuận để chi trả lãi vay, buộc phải sử dụng nguồn dự trữ hoặc vay thêm. Nếu tình trạng này kéo dài và không được cải thiện, doanh nghiệp có thể đứng trước nguy cơ phá sản.

Hệ số vòng quay các khoản phải thu - Receivable Turnover Ratio

Chỉ số này cho biết khoảng thời gian doanh nghiệp cần để thu hồi tiền từ khách hàng. Việc thu hồi công nợ chậm có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến dòng tiền và hoạt động sản xuất – kinh doanh.

Vòng quay khoản phải thu = Doanh thu bán hàng / Các khoản phải thu bình quân

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tính được kỳ thu tiền bình quân trong 1 năm như sau:

Kỳ thu tiền bình quân (ngày) = 360 / Vòng quay các khoản phải thu

Ví dụ, nếu hệ số vòng quay các khoản phải thu đạt 12 lần, tương đương với kỳ thu tiền bình quân khoảng 30 ngày, điều này cho thấy doanh nghiệp cần trung bình 30 ngày để thu hồi các khoản phải thu.

Để đánh giá mức độ hiệu quả của chỉ số này, cần:

  • So sánh với các doanh nghiệp khác trong cùng ngành và có quy mô tương đương.
  • Đối chiếu với mục tiêu và kết quả của chính doanh nghiệp qua từng giai đoạn.

Hệ số vòng quay hàng tồn kho - Inventory Turnover Ratio

Chỉ tiêu này được sử dụng để đánh giá mức độ luân chuyển hàng tồn kho và những rủi ro liên quan đến việc lưu trữ hàng hóa trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Vòng quay hàng tồn kho = Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân

Dựa vào kết quả đó, ta có thể tính được số ngày của 1 vòng quay hàng tồn kho:

Số ngày 1 vòng quay hàng tồn kho (ngày) = 360 / Vòng quay hàng tồn kho

Hệ số vòng quay hàng tồn kho thấp cho thấy hàng hóa bị lưu kho trong thời gian dài, tốc độ tiêu thụ chậm. Từ đó dễ phát sinh các rủi ro như hư hỏng, quá hạn hoặc giảm giá trị, gây tác động tiêu cực đến lợi nhuận và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Ngược lại, hệ số vòng quay hàng tồn kho cao phản ánh lượng tồn kho thấp, sản phẩm được tiêu thụ nhanh và vốn không bị ứ đọng.

  • Phân tích đòn bẩy tài chính

Khi phân tích đòn bẩy tài chính, doanh nghiệp thường sử dụng hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio) nhằm xác định tỷ trọng nợ trong tổng nguồn vốn.

Hệ số nợ = Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn

Thực tế, việc xác định mức tỷ lệ nợ bao nhiêu là hợp lý không hề đơn giản. Bởi chỉ tiêu này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hình doanh nghiệp, quy mô hoạt động hay mục đích sử dụng vốn vay.

Tuy vậy, có thể đưa ra một số đánh giá phổ biến như sau:

  • Hệ số nợ thấp: Doanh nghiệp có nền tảng tài chính ổn định, ít phụ thuộc vào vốn vay và khả năng thanh toán nợ tốt. Tuy nhiên, điều này cũng có thể hạn chế khả năng mở rộng và tăng trưởng quy mô kinh doanh.
  • Hệ số nợ cao: Doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn, tận dụng vốn vay nhiều hơn vốn chủ sở hữu. Điều này có thể thúc đẩy tăng trưởng nhanh nhưng đồng thời tiềm ẩn rủi ro cao về nghĩa vụ trả nợ.
  • Phân tích khả năng sinh lời

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (Return on Sales – ROS)
Chỉ tiêu này cho biết mỗi một đồng doanh thu thuần tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Qua đó phản ánh hiệu quả kiểm soát và quản lý chi phí của doanh nghiệp.

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu

Những doanh nghiệp duy trì ROS ở mức cao và ổn định, cao hơn đối thủ thường sở hữu lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Chứng tỏ năng lực quản lý chi phí tốt, thậm chí giữ vị thế dẫn đầu trong ngành. Tuy nhiên, ROS chịu ảnh hưởng lớn từ đặc điểm kỹ thuật, kinh tế của ngành và chiến lược cạnh tranh mà doanh nghiệp theo đuổi.

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (Return on Assets – ROA)
ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản, cho biết mỗi đồng tài sản mang lại bao nhiêu lợi nhuận sau thuế. Thông thường, ROA càng cao càng thể hiện hiệu quả hoạt động tốt.

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh (ROA) = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân

Đối với các ngành sản xuất cơ bản như thép, giấy hay hóa chất – nơi doanh nghiệp đầu tư nhiều vào tài sản cố định như máy móc, thiết bị – ROA là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng. ROA cao cho thấy doanh nghiệp quản lý tốt chi phí đầu vào và khấu hao tài sản.

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE)

ROE phản ánh mức lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trên mỗi đồng vốn chủ sở hữu trong kỳ. Chỉ số này càng cao chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn chủ càng tốt. ROE còn thể hiện tổng hợp năng lực quản trị tài chính, quản lý chi phí, tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp.

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân

Thông qua ROE, có thể đánh giá mức độ lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Những doanh nghiệp duy trì ROE cao (thường trên 20%) và ổn định trong nhiều năm, kể cả khi thị trường gặp khó khăn, thường sở hữu lợi thế cạnh tranh bền vững. Tuy nhiên, ROE quá cao chưa hẳn là tín hiệu tích cực, bởi có thể xuất phát từ việc doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ hoặc tách khỏi công ty mẹ làm giảm vốn cổ phần, chứ không phải do cải thiện thực sự trong hoạt động kinh doanh.

Thu nhập trên mỗi cổ phần thường (Earnings Per Share – EPS)
 EPS cho biết mỗi cổ phần thường tạo ra bao nhiêu lợi nhuận sau thuế trong năm. EPS càng cao đồng nghĩa với việc mỗi cổ phiếu mang lại giá trị lợi nhuận lớn hơn, qua đó gia tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

Thu nhập một cổ phần thường (EPS) = (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức cho cổ đông ưu đãi) / Số lượng cổ phần thường lưu hành

  • Tập trung phân tích dòng tiền

Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh (Cash Flow from Operations – CFO)

Chỉ tiêu này phản ánh doanh nghiệp tạo ra bao nhiêu tiền mặt từ mỗi đồng doanh thu thuần. Dù không có mức chuẩn cụ thể để so sánh, nhưng CFO càng cao càng cho thấy khả năng tạo tiền tốt. Việc đối chiếu với số liệu các kỳ trước giúp phát hiện những biến động bất thường trong dòng tiền.

  • CFO dương: Doanh nghiệp tạo ra dòng tiền tích cực từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.
  • CFO âm: Doanh nghiệp đang tiêu hao tiền mặt trong quá trình hoạt động.

Tỷ suất dòng tiền tự do (Free Cash Flow to Equity – FCFE)

Chỉ tiêu này phản ánh chất lượng dòng tiền, thể hiện lượng tiền còn lại để doanh nghiệp sử dụng sau khi đã trừ chi phí đầu tư vào tài sản cố định – khoản đầu tư cần thiết nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

Tỷ suất dòng tiền tự do = Dòng tiền tự do / Lưu chuyển tiền thuần từ hợp đồng kinh doanh

Dòng tiền tự do (Free Cashflow) = Lưu chuyển tiền thuần từ hợp đồng kinh doanh - Dòng tiền đầu tư cho tài sản cố định

Dòng tiền tự do càng lớn cho thấy tình hình tài chính của doanh nghiệp càng lành mạnh và tích cực.

Phân tích xu hướng dòng tiền

Cách tiếp cận này giúp loại bỏ những biến động mang tính thời điểm và cho phép quan sát dòng tiền trong dài hạn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xác định vị trí của mình trong chu kỳ kinh doanh, đây là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định về việc có nên tiếp tục tài trợ vốn cho doanh nghiệp ở giai đoạn hiện tại hay không.

4. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính chi tiết và hiệu quả

Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính không chỉ dựa vào số năm kinh nghiệm. Việc phân tích báo cáo tài chính hiệu quả còn đòi hỏi những kỹ năng phân tích mang tính hệ thống. Vậy nên, để phân tích báo cáo tài chính mang lại giá trị thực tiễn, nhà quản trị không chỉ cần kiến thức chuyên môn. Dưới đây là bốn kỹ năng cơ bản cần có trong việc phân tích báo cáo tài chính hiện nay. Cụ thể:

4.1. Kỹ năng đọc và hiểu số liệu tài chính để phân tích báo cáo tài chính

Để việc phân tích báo cáo tài chính luôn được chuẩn xác nhất. Kỹ năng đầu tiên và quan trọng nhất cần có trong phân tích báo cáo tài chính là khả năng đọc và hiểu đúng các chỉ tiêu tài chính. Nhà quản trị cần nắm rõ ý nghĩa kinh tế của từng khoản mục trong báo cáo tài chính. Nhờ đó, việc phân tích báo cáo tài chính cũng tránh việc chỉ nhìn vào con số tuyệt đối. Hiểu đúng số liệu, phân tích báo cáo tài chính cẩn thận sẽ giúp nhà quản trị tránh những đánh giá sai lệch và đưa ra quyết định thiếu chính xác. Đối với doanh nghiệp quy mô lớn, kỹ năng này càng quan trọng khi hệ thống báo cáo tài chính thường phức tạp. Đòi hỏi người phân tích báo cáo tài chính vô cùng quan trọng, bởi có nhiều khoản mục chi tiết.

4.2. Kỹ năng so sánh và đánh giá xu hướng

So sánh và đánh giá xu hướng là kỹ năng cốt lõi trong phân tích báo cáo tài chính. Nhà quản trị cần biết cách so sánh số liệu giữa các kỳ, giữa kế hoạch và thực tế, cũng như so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành. Nhờ việc phân tích báo cáo tài chính chuẩn xác, nắm bắt được xu hướng hiện tại, nhà quản trị có thể nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro hoặc cơ hội tăng trưởng. Kỹ năng này giúp phân tích báo cáo tài chính không dừng lại ở việc mô tả, mà tiến tới dự báo và định hướng chiến lược. Vậy nên, phân tích báo cáo tài chính giúp so sánh và đánh giá xu hướng rất hiệu quả.

4.3. Kỹ năng liên kết tài chính với chiến lược kinh doanh

Một trong những hạn chế phổ biến của phân tích báo cáo tài chính là tách rời tài chính khỏi chiến lược kinh doanh. Nhà quản trị cần có kỹ năng liên kết các chỉ tiêu tài chính với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp. Ví dụ, việc chấp nhận biên lợi nhuận thấp trong ngắn hạn có thể là chiến lược mở rộng thị phần. Phân tích báo cáo tài chính hiệu quả phải phản ánh được mối quan hệ này và hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định phù hợp với chiến lược dài hạn.

4.4. Kỹ năng sử dụng công cụ hỗ trợ phân tích báo cáo tài chính

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ phân tích báo cáo tài chính ngày càng trở nên quan trọng. Các phần mềm kế toán, hệ thống ERP và công cụ phân tích dữ liệu giúp nhà quản trị xử lý khối lượng lớn dữ liệu tài chính một cách nhanh chóng và chính xác. Kỹ năng sử dụng các công cụ này giúp nâng cao hiệu quả phân tích báo cáo tài chính và giảm thiểu rủi ro sai sót. Những phần mềm này được đánh giá là công cụ đắc lực cho các nhà lãnh đạo trong việc phân tích báo cáo tài chính. Đặc biết, đối với doanh nghiệp vừa và lớn, đây là yếu tố để nâng cao năng lực quản trị tài chính.

Như vậy, phân tích báo cáo là gì? Các phương pháp phân tích báo cáo tài chính phổ biến hay kỹ năng phân tích báo cáo tài chính,... tất cả đều được chúng tôi phân tích ở bài viết này. Hy vọng, với những kiến thức về báo cáo tài chính, kỹ năng phân tích báo cáo tài chính trên đây sẽ giúp nhà quản trị hiểu rõ và ứng dụng hiệu quả. Việc hiểu đúng báo cáo tài chính, áp dụng các phương pháp phân tích báo cáo tài chính phù hợp sẽ giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chính xác. Nhờ đó, doanh nghiệp ngày càng nâng cao hiệu quả quản trị và cạnh tranh phát triển dễ dàng.

News

Tin tức liên quan

    tư vấn khách hàng