Điểm giống và khác giữa Nghị định 320 và Nghị định 218 hướng dẫn Luật Thuế TNDN

Thuế TNDN là một sắc thuế quan trọng trong hệ thống thuế tại Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp. Để hướng dẫn thực hiện thuế thu nhập doanh nghiệp, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản pháp lý, trong đó đáng chú ý là Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Nghị định 320/2013/NĐ-CP. Vậy hai nghị định này có điểm gì giống và khác nhau? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về Nghị định 218 và Nghị định 320 trong hệ thống pháp luật thuế

Để hiểu rõ hơn vai trò của hai văn bản pháp lý trong việc hướng dẫn thực hiện thuế TNDN, cần xem xét tổng quan nội dung và mục đích ban hành của từng nghị định. Cụ thể:

1.1. Mục đích ban hành Nghị định 218/2013/NĐ-CP

Nghị định 218/2013/NĐ-CP được Chính phủ ban hành nhằm quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành các nội dung của Luật Thuế TNDN. Đây được xem là văn bản nền tảng giúp cụ thể hóa các quy định của luật. Từ đó tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ thuế TNDN theo đúng quy định.

Điểm giống và khác giữa Nghị định 320 và Nghị định 218 hướng dẫn Luật Thuế TNDN

Nghị định này quy định khá toàn diện về các nội dung liên quan đến thuế TNDN. Bao gồm đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, các khoản thu nhập được miễn thuế cũng như cách xác định thu nhập tính thuế. Bên cạnh đó, nghị định cũng quy định rõ các mức thuế suất và điều kiện áp dụng chính sách ưu đãi thuế đối với một số lĩnh vực, ngành nghề hoặc địa bàn khuyến khích đầu tư. Nhờ những quy định chi tiết này, doanh nghiệp có thể xác định rõ nghĩa vụ thuế TNDN phải thực hiện. Đồng thời tận dụng các chính sách ưu đãi thuế để giảm bớt chi phí tài chính trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.2. Mục đích ban hành Nghị định 320/2013/NĐ-CP

Nghị định 320/2013/NĐ-CP được ban hành nhằm sửa đổi và bổ sung một số quy định liên quan đến chính sách thuế TNDN. Văn bản này ra đời trong bối cảnh cần điều chỉnh một số nội dung của chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp để phù hợp hơn với thực tiễn quản lý và hoạt động của doanh nghiệp. Khác với nghị định 218 – vốn đóng vai trò là văn bản hướng dẫn chi tiết toàn diện, nghị định 320 chủ yếu tập trung vào việc điều chỉnh hoặc làm rõ một số quy định cụ thể. Những sửa đổi này giúp hệ thống chính sách thuế TNDN trở nên hoàn thiện hơn. Đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

Việc ban hành nghị định 320 cũng góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế và đảm bảo sự thống nhất trong việc áp dụng các quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp.

>>> Xem thêm: Cập nhật quy định chính sách giảm thuế GTGT theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

2. Bảng so sánh Nghị định 320 và Nghị định 218 về quy định thuế TNDN

Ngày 15/12/2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 320/2025/NĐ-CP nhằm quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, có hiệu lực kể từ cùng ngày.

Căn cứ các quy định tại Nghị định 320/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế TNDN 2025 và Nghị định 218/2013/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thuế TNDN 2008, dưới đây là bảng so sánh giữa hai nghị định này.

Tiêu chí so sánhNghị định 218Nghị định 320
Bối cảnh ban hànhĐược ban hành nhằm hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2008 và các sửa đổi liên quan trong giai đoạn trướcBan hành để hướng dẫn Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, đồng thời cập nhật nhiều quy định mới phù hợp với bối cảnh kinh tế hiện nay
Phạm vi điều chỉnhQuy định các nội dung cơ bản về đối tượng nộp thuế, thu nhập chịu thuế, ưu đãi thuế và cách xác định nghĩa vụ thuế TNDNMở rộng và điều chỉnh nhiều nội dung liên quan đến phạm vi thu nhập chịu thuế, nghĩa vụ của doanh nghiệp và cơ chế quản lý thuế
Người nộp thuếChủ yếu tập trung vào doanh nghiệp thành lập theo pháp luật Việt Nam và cơ sở thường trú của doanh nghiệp nước ngoàiLàm rõ hơn phạm vi người nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh xuyên biên giới hoặc kinh doanh trên nền tảng số
Phạm vi thu nhập chịu thuếQuy định về thu nhập phát sinh trong và ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng chưa làm rõ một số trường hợp cụ thểQuy định rõ hơn phạm vi thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp, bao gồm thu nhập trong nước và thu nhập từ hoạt động kinh doanh quốc tế
Quy định về thương mại điện tửChưa đề cập rõ ràng đến hoạt động thương mại điện tử hoặc kinh doanh trên nền tảng sốBổ sung các quy định liên quan đến hoạt động thương mại điện tử, nền tảng số và nghĩa vụ thuế của các tổ chức liên quan
Chính sách ưu đãi thuếXác định các ngành nghề và địa bàn được hưởng ưu đãi thuế theo chính sách đầu tư tại thời điểm ban hànhĐiều chỉnh một số điều kiện và cách áp dụng ưu đãi nhằm phù hợp với định hướng phát triển kinh tế mới
Thuế suất thuế TNDNÁp dụng mức thuế suất phổ biến là 20% và các mức ưu đãi khác tùy ngành nghềNgoài mức thuế suất phổ biến 20%, nghị định mới bổ sung các mức thuế suất thấp hơn như 15% hoặc 17% cho doanh nghiệp có doanh thu nhỏ hoặc vừa nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phát triển
Quản lý thuế và nghĩa vụ kê khaiQuy định trách nhiệm kê khai và nộp thuế TNDN theo cơ chế quản lý truyền thốngBổ sung các quy định phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại, tăng cường minh bạch và trách nhiệm của người nộp thuế

3. Cách tính thu nhập tính thuế TNDN theo Luật Thuế TNDN 2025

Để xác định số thuế TNDN phải nộp, doanh nghiệp cần xác định chính xác thu nhập tính thuế trong kỳ tính thuế. Theo quy định của Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, việc xác định thu nhập tính thuế được thực hiện theo một công thức rõ ràng.

3.1. Công thức xác định thu nhập tính thuế trong kỳ tính thuế

Thu nhập tính thuế = Thu nhập chịu thuế − Thu nhập được miễn thuế + Lỗ được kết chuyển

Trong đó:

  • Thu nhập chịu thuế: là phần thu nhập phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Thu nhập được miễn thuế: bao gồm các khoản thu nhập thuộc diện được Nhà nước miễn thuế theo chính sách khuyến khích phát triển kinh tế.
  • Lỗ được kết chuyển: là khoản lỗ của các năm trước được phép chuyển sang để bù trừ vào thu nhập của năm hiện tại theo quy định pháp luật.

3.2. Công thức xác định thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp

Để tính được thu nhập tính thuế, doanh nghiệp cần xác định thu nhập chịu thuế trước. Theo quy định tại khoản 1 Điều 7 Luật thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, thu nhập chịu thuế được xác định theo công thức sau:

Thu nhập chịu thuế = Doanh thu − Chi phí được trừ + Thu nhập khác

Trong đó:

  • Doanh thu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền cung cấp dịch vụ hoặc tiền gia công mà doanh nghiệp được hưởng, không phụ thuộc vào việc đã thu được tiền hay chưa.
  • Chi phí được trừ là các khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật.
  • Thu nhập khác bao gồm các khoản thu nhập ngoài hoạt động kinh doanh chính như thu nhập từ chuyển nhượng tài sản, chuyển nhượng vốn hoặc các khoản thu nhập phát sinh khác.

Đối với doanh nghiệp có nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh, tổng thu nhập chịu thuế sẽ là tổng thu nhập từ tất cả các hoạt động đó trong kỳ tính thuế. Trường hợp có hoạt động bị lỗ, doanh nghiệp có thể bù trừ với các hoạt động có lãi theo quy định của pháp luật. Việc xác định chính xác thu nhập chịu thuế giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và chính xác khi kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp.

4. Mức thuế suất thuế TNDN theo Nghị định 320/2025/NĐ-CP

Để hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp 2025, Chính phủ đã ban hành Nghị định 320/2025/NĐ-CP. Theo quy định tại Điều 11 của Nghị định, mức thuế suất thuế TNDN được xác định và áp dụng như sau:

  • Thuế suất 20% là thuế suất áp dụng chung đối với doanh nghiệp, trừ những trường hợp đặc biệt quy định tại khoản 2, khoản 3, khoản 5 Điều 11 hoặc các doanh nghiệp được hưởng chính sách ưu đãi thuế suất theo Điều 19 Nghị định này.
  • Thuế suất 15% là thuế suất áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu trong năm không quá 03 tỷ đồng.
  • Thuế suất 17% là thuế suất áp dụng cho doanh nghiệp có tổng doanh thu trong năm từ trên 03 tỷ đồng đến tối đa 50 tỷ đồng.

5. Cách xác định doanh thu để áp dụng mức thuế suất

Doanh thu dùng để xác định doanh nghiệp thuộc diện áp dụng thuế suất 15% hoặc 17% quy định tại khoản 2 và khoản 3 Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP được tính dựa trên tổng doanh thu của kỳ tính thuế trước liền kề. Tổng doanh thu này bao gồm:

  • Doanh thu từ hoạt động bán hàng hóa
  • Doanh thu từ cung cấp dịch vụ (không bao gồm các khoản giảm trừ doanh thu)
  • Doanh thu từ hoạt động tài chính
  • Các khoản thu nhập khác phát sinh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp

Theo quy định tại Điều 11 Nghị định 320/2025/NĐ-CP, các mức thuế suất 15% và 17% không áp dụng đối với doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam nếu doanh nghiệp đó là công ty con hoặc có quan hệ liên kết với doanh nghiệp khác mà không đủ điều kiện áp dụng mức thuế suất quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 11 Nghị định này.

Có thể thấy, Nghị định 320/2025/NĐ-CP đã bổ sung nhiều quy định mới nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý thuế TNDN và phù hợp hơn với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Khi so sánh với Nghị định 218/2013/NĐ-CP, các điểm điều chỉnh cho thấy định hướng minh bạch và tối ưu chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp. Việc nắm rõ những thay đổi này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình kê khai, quản lý tài chính kế toán để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng quy định.

News

Tin tức liên quan

    tư vấn khách hàng