Mục lục
Chuẩn mực IFRS là gì? Đối tượng doanh nghiệp cần áp dụng IFRS là ai? Tại sao ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam quan tâm đến bộ chuẩn mực này và cần chuẩn bị những gì để sẵn sàng cho quá trình chuyển đổi. Tất cả những thông tin tổng quan về IFRS sẽ được BRAVO đề cập trong bài viết này. Cùng BRAVO tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé!
1. Tổng quan về chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS
IFRS được xem là "ngôn ngữ chung" của báo cáo tài chính trên toàn cầu. Việc hiểu rõ khái niệm, mục tiêu và phạm vi áp dụng của IFRS sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn trước khi triển khai thực tế.
1.1. Chuẩn mực IFRS là gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards) là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế, được ban hành bởi Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB - International Accounting Standards Board). Nhằm thiết lập một hệ thống quy tắc và nguyên tắc thống nhất trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính.

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS được xây dựng nhằm thống nhất cách doanh nghiệp lập và trình bày báo cáo tài chính trên toàn thế giới. Bộ chuẩn mực này hướng dẫn doanh nghiệp cách ghi nhận, đo lường và trình bày các giao dịch, sự kiện có ảnh hưởng đến tình hình tài chính. Thay vì quy định chi tiết cho từng ngành nghề, IFRS đưa ra các nguyên tắc chung để doanh nghiệp áp dụng linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch và nhất quán. Nhờ đó, báo cáo tài chính của các doanh nghiệp ở nhiều quốc gia có thể được so sánh, đối chiếu và đánh giá dễ dàng hơn. Điều này giúp nhà đầu tư, kế toán, kiểm toán viên và các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp khi đưa ra quyết định.
1.2. Đối tượng doanh nghiệp nào cần áp dụng chuẩn mực IFRS
Không phải tất cả doanh nghiệp đều bắt buộc áp dụng IFRS ngay lập tức. Theo lộ trình áp dụng IFRS của Bộ Tài chính Việt Nam, các nhóm doanh nghiệp dưới đây thường được khuyến khích hoặc yêu cầu áp dụng IFRS:
- Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc công ty con của công ty nước ngoài.
- Ngân hàng thương mại (theo quy định của nhà nước)
- Tập đoàn đa quốc gia.
- Doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn từ nhà đầu tư quốc tế.
- Doanh nghiệp chuẩn bị IPO.
- Doanh nghiệp muốn nâng cao năng lực quản trị tài chính theo thông lệ quốc tế.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc nghiên cứu và chuẩn bị áp dụng IFRS từ sớm sẽ giúp giảm áp lực khi các quy định về báo cáo tài chính quốc tế được triển khai rộng rãi trong tương lai. Vậy nên, việc hiểu rõ bản chất của IFRS và xác định doanh nghiệp mình có thuộc đối tượng cần áp dụng hay không sẽ là bước khởi đầu quan trọng để xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp.
2. Phân biệt chuẩn mực IAS và IFRS
Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) là viết tắt của International Accounting Standards, được Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC – International Accounting Standards Committee) có trụ sở tại Luân Đôn ban hành trước năm 2001. Sau khi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) được thành lập vào năm 2001, các chuẩn mực mới được ban hành dưới tên IFRS.
Một trong những khác biệt cơ bản giữa IAS và IFRS chính là thời điểm và cơ quan ban hành. Tuy nhiên, IFRS ra đời không đồng nghĩa với việc toàn bộ IAS bị hủy bỏ. Những IAS chưa được thay thế vẫn tiếp tục có hiệu lực và là một phần của hệ thống IFRS. Chẳng hạn, IAS 2 về hàng tồn kho, IAS 7 về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, IAS 16 về tài sản cố định và IAS 38 về tài sản vô hình vẫn được sử dụng trong hệ thống chuẩn mực hiện hành.
Để dễ dàng phân biệt chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS với chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS, bạn đọc hãy theo dõi bảng so sánh dưới đây:
| Nội dung | IAS (Chuẩn mực Kế toán Quốc tế) | IFRS (Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế) |
| Tên đầy đủ | International Accounting Standards | International Financial Reporting Standards |
| Thời điểm ban hành | 1973 - 2001 | Từ năm 2001 |
| Cơ quan ban hành | Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế - IASC | Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế - IASB |
| Số lượng chuẩn mực hiện tại | 25 IAS hiện vẫn còn trong hệ thống chuẩn mực hiện hành | 20 chuẩn mực IFRS đã được IASB ban hành; 16 chuẩn mực đang có hiệu lực trong năm 2026 |
| Tình trạng hiện nay | Một số IAS đã được thay thế bởi IFRS mới, nhưng nhiều IAS vẫn còn hiệu lực và tiếp tục được áp dụng. | Các chuẩn mực mới được IASB ban hành dưới tên IFRS. IFRS 18 và IFRS 19 có hiệu lực từ 2027; IFRS 20 có hiệu lực từ 2029. |
Như vậy, IAS và IFRS không phải là hai hệ thống chuẩn mực hoàn toàn tách biệt hay đối lập với nhau. Hiện nay, IAS và IFRS vẫn cùng tồn tại, bổ trợ cho nhau. Một số IAS vẫn đang có hiệu lực và tiếp tục được áp dụng cùng với các IFRS hiện hành, trừ khi được sửa đổi hoặc thay thế bởi một chuẩn mực mới.
>>> Xem thêm: Thông tin doanh nghiệp cần biết về chuẩn mực kế toán quốc tế IAS và chuẩn mực IFRS.
3. Tổng hợp các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS hiện nay
Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính, Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) đã ban hành hệ thống Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS Accounting Standards). Mỗi chuẩn mực quy định cách ghi nhận, đo lường, trình bày và công bố thông tin đối với từng loại giao dịch hoặc nghiệp vụ kế toán. Cụ thể:
| STT | Chuẩn mực | Nội dung |
| 1 | IFRS 1 | Hướng dẫn doanh nghiệp lần đầu áp dụng IFRS khi chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán hiện hành. Đồng thời quy định cách lập báo cáo tài chính đầu tiên theo IFRS và một số ngoại lệ trong giai đoạn chuyển đổi. |
| 2 | IFRS 2 | Quy định cách ghi nhận các giao dịch thanh toán bằng cổ phiếu hoặc quyền chọn cổ phiếu. Giúp phản ánh đầy đủ chi phí và giá trị của các khoản thanh toán dựa trên công cụ vốn. |
| 3 | IFRS 3 | Hướng dẫn kế toán đối với các thương vụ sáp nhập, mua lại doanh nghiệp. Chuẩn mực quy định cách xác định giá trị tài sản, nợ phải trả và lợi thế thương mại phát sinh sau hợp nhất. |
| 4 | IFRS 5 | Quy định việc ghi nhận và trình bày tài sản dài hạn dự kiến bán hoặc hoạt động kinh doanh chấm dứt. Qua đó giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng tình trạng của các tài sản này. |
| 5 | IFRS 6 | Áp dụng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản. Chuẩn mực hướng dẫn cách ghi nhận các chi phí phát sinh trong giai đoạn khảo sát và đánh giá. |
| 6 | IFRS 7 | Yêu cầu doanh nghiệp công bố đầy đủ thông tin về công cụ tài chính và các rủi ro liên quan. Điều này giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ ảnh hưởng của các công cụ tài chính đến tình hình tài chính doanh nghiệp. |
| 7 | IFRS 8 | Quy định việc trình bày thông tin theo từng bộ phận kinh doanh hoặc lĩnh vực hoạt động. Giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá hiệu quả hoạt động của từng mảng kinh doanh. |
| 8 | IFRS 9 | Hướng dẫn phân loại, ghi nhận, đo lường và đánh giá tổn thất của các công cụ tài chính. Đây là một trong những chuẩn mực quan trọng nhất đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và đầu tư. |
| 9 | IFRS 10 | Quy định nguyên tắc xác định quyền kiểm soát và lập báo cáo tài chính hợp nhất. Chuẩn mực giúp phản ánh đầy đủ tình hình tài chính của tập đoàn như một thực thể thống nhất. |
| 10 | IFRS 11 | Hướng dẫn kế toán đối với các thỏa thuận hợp tác kinh doanh giữa hai hoặc nhiều bên. Chuẩn mực quy định cách ghi nhận quyền và nghĩa vụ của từng bên tham gia. |
| 11 | IFRS 12 | Quy định việc công bố thông tin về các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh hoặc các đơn vị khác. Qua đó tăng tính minh bạch trong cơ cấu sở hữu và đầu tư của doanh nghiệp. |
| 12 | IFRS 13 | Thiết lập nguyên tắc xác định và đo lường giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả. Đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp công bố các thông tin liên quan đến việc xác định giá trị hợp lý. |
| 13 | IFRS 14 | Áp dụng cho doanh nghiệp lần đầu sử dụng IFRS có các khoản chênh lệch phát sinh do cơ chế điều tiết giá của cơ quan quản lý. Chuẩn mực này chỉ áp dụng trong một số trường hợp đặc thù. |
| 14 | IFRS 15 | Quy định nguyên tắc ghi nhận doanh thu từ hợp đồng với khách hàng theo mô hình 5 bước. Mục tiêu là đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng thời điểm và phản ánh chính xác nghĩa vụ thực hiện của doanh nghiệp. |
| 15 | IFRS 16 | Hướng dẫn kế toán đối với các hợp đồng thuê tài sản. Chuẩn mực yêu cầu bên đi thuê ghi nhận phần lớn tài sản thuê và nghĩa vụ thuê trên bảng cân đối kế toán, giúp phản ánh đầy đủ hơn các cam kết tài chính. |
| 16 | IFRS 17 | Quy định cách ghi nhận, đo lường và trình bày các hợp đồng bảo hiểm. Chuẩn mực giúp thống nhất phương pháp hạch toán và nâng cao khả năng so sánh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm. |
| 17 | IFRS 18 | Quy định cách trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính, tập trung vào báo cáo kết quả kinh doanh và các chỉ tiêu hiệu quả do ban quản lý xác định. Chuẩn mực này được thay thế IAS 1 và sẽ có hiệu lực từ 01/01/2027. |
| 18 | IFRS 19 | Cho phép các công ty con không có trách nhiệm giải trình công khai áp dụng yêu cầu công bố thông tin đơn giản hóa. Qua đó giảm chi phí lập báo cáo nhưng vẫn đảm bảo tuân thủ IFRS. Chuẩn mực có hiệu lực từ 01/01/2027. |
| 19 | IFRS 20 | Quy định cách ghi nhận và trình bày các tài sản, nợ phải trả và kết quả tài chính phát sinh từ cơ chế điều tiết giá. Chuẩn mực áp dụng cho doanh nghiệp thuộc phạm vi điều tiết giá và có hiệu lực từ 01/01/2029. |
Có thể thấy, mỗi chuẩn mực IFRS tập trung điều chỉnh một nhóm nghiệp vụ riêng. Bao gồm từ doanh thu, hợp nhất kinh doanh, công cụ tài chính đến hợp đồng thuê hay hợp đồng bảo hiểm. Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ sở thống nhất để lập báo cáo tài chính, đồng thời giúp nhà đầu tư và các bên liên quan dễ dàng so sánh thông tin giữa các doanh nghiệp ở nhiều quốc gia khác nhau.
4. Những khó khăn khi áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS cho doanh nghiệp Việt
Mặc dù IFRS mang lại nhiều lợi ích về minh bạch tài chính và khả năng hội nhập quốc tế. Tuy nhiên trong quá trình chuyển đổi từ VAS sang IAS/IFRS vì chưa có đầy đủ nguồn lực, dữ liệu, hệ thống công nghệ và nhân sự đáp ứng yêu cầu chuyển đổi, nhìn chung các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều khó khăn.
4.1. Thiếu nguồn nhân lực am hiểu IFRS
IFRS có nhiều điểm khác biệt so với VAS về cách ghi nhận, đo lường và trình bày báo cáo tài chính. Trong khi đó, phần lớn đội ngũ kế toán tại Việt Nam vẫn quen với hệ thống chuẩn mực hiện hành. Quan trọng hơn nữa, họ hoàn toàn chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế khi áp dụng IFRS. Vậy nên, nhiều doanh nghiệp cần đầu tư đào tạo hoặc thuê chuyên gia tư vấn để hỗ trợ chuyển đổi. Đây cũng là một trong những khoản chi phí đáng kể trong giai đoạn đầu triển khai.
4.2. Khoảng cách giữa VAS và IFRS
VAS được xây dựng phù hợp với môi trường pháp lý và chế độ kế toán tại Việt Nam. Trong khi IFRS hướng đến các nguyên tắc kế toán mang tính quốc tế. Sự khác biệt về phương pháp ghi nhận doanh thu, công cụ tài chính,.. khiến doanh nghiệp không thể chỉ "chuyển đổi số liệu", mà cần rà soát lại toàn bộ chính sách kế toán và quy trình nghiệp vụ. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có lộ trình chuyển đổi rõ ràng. Nhằm hạn chế sai sót và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu tài chính.
4.3. Khó khăn khi lập đồng thời báo cáo theo VAS và IFRS
Trong giai đoạn chuyển đổi, nhiều doanh nghiệp vẫn phải lập báo cáo tài chính theo VAS để đáp ứng yêu cầu quản lý trong nước. Đồng thời lập thêm báo cáo theo IFRS phục vụ công ty mẹ, nhà đầu tư hoặc đối tác quốc tế.
Việc duy trì song song hai hệ thống báo cáo làm tăng khối lượng công việc, kéo dài thời gian tổng hợp số liệu và dễ phát sinh chênh lệch nếu dữ liệu không được quản lý thống nhất. Đây là thách thức mà nhiều doanh nghiệp FDI và tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam đang gặp phải.
4.4. Dữ liệu và quy trình quản lý chưa được đồng bộ
IFRS yêu cầu dữ liệu tài chính phải đầy đủ, chính xác và có khả năng truy xuất trong suốt quá trình lập báo cáo. Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp, dữ liệu vẫn được lưu trữ phân tán ở nhiều phòng ban như kế toán, bán hàng, mua hàng, kho, nhân sự hoặc quản lý tài sản.
Khi thiếu sự kết nối giữa các hệ thống, bộ phận kế toán sẽ mất nhiều thời gian thu thập, đối chiếu và kiểm tra thông tin trước khi lập báo cáo. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả xử lý dữ liệu mà còn gia tăng nguy cơ sai lệch số liệu.
4.5. Hệ thống phần mềm chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi
Nhiều phần mềm kế toán hiện nay được xây dựng chủ yếu để đáp ứng quy định của VAS và các yêu cầu kê khai trong nước. Để áp dụng IFRS hiệu quả, doanh nghiệp không chỉ cần thay đổi nghiệp vụ kế toán mà còn phải đảm bảo hệ thống phần mềm có khả năng đáp ứng các yêu cầu mới về quản lý và xử lý dữ liệu tài chính. Trong khi đó, nhiều phần mềm kế toán hiện nay chủ yếu phục vụ việc lập báo cáo theo VAS, nên chưa hỗ trợ tốt quá trình chuyển đổi hoặc lập song song nhiều hệ thống báo cáo.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn triển khai các giải pháp ERP thay vì chỉ sử dụng phần mềm kế toán đơn lẻ. Với khả năng quản lý dữ liệu tập trung, kết nối giữa các phòng ban và tự động tổng hợp số liệu, BRAVO ERP giúp doanh nghiệp xây dựng nền tảng dữ liệu đồng bộ. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm thao tác thủ công và dễ dàng đáp ứng các yêu cầu chuyển đổi sang IFRS trong tương lai.
4.6. Chi phí triển khai và thời gian chuyển đổi
Áp dụng IFRS không chỉ là thay đổi một bộ chuẩn mực kế toán mà còn là quá trình nâng cấp toàn diện hệ thống quản trị tài chính. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư rất nhiều cho đào tạo nhân sự, tư vấn chuyên môn, chuẩn hóa dữ liệu, nâng cấp phần mềm và điều chỉnh quy trình vận hành,... Nếu không có kế hoạch triển khai phù hợp, chi phí và thời gian chuyển đổi có thể vượt quá dự kiến. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc hoạt động đa ngành.
Việc áp dụng IFRS là một quá trình dài, đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn bị đồng bộ về nhân sự, quy trình và hệ thống công nghệ. Trong đó, lựa chọn một nền tảng quản trị phù hợp sẽ giúp chuẩn hóa dữ liệu, giảm áp lực chuyển đổi và nâng cao hiệu quả lập báo cáo tài chính. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp quan tâm đến các giải pháp ERP như một bước chuẩn bị cho lộ trình áp dụng IFRS.










