Mục lục
Doanh thu là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trên báo cáo tài chính. Dựa trên chỉ số này có thể phản ánh rất rõ về kết quả hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, việc ghi nhận doanh thu cho doanh nghiệp không hề dễ dàng. Để thống nhất cách ghi nhận doanh thu trên phạm vi toàn cầu, IFRS 15 – Revenue from Contracts with Customers đã được ban hành. Vậy IFRS 15 là gì? Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi của IFRS 15 là gì? Và nội dung của chuẩn mực này có gì khác biệt so với các quy định trước đây và doanh nghiệp cần lưu ý những gì khi áp dụng? Hãy cùng BRAVO tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan về IFRS 15
IFRS 15 được xem là một trong những chuẩn mực quan trọng nhất trong hệ thống Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Vậy nên, doanh nghiệp cần hiểu rõ về chuẩn mực IFRS 15. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp ghi nhận doanh thu đúng bản chất của giao dịch. Đồng thời nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính.
1.1. Khái niệm về IFRS 15 là gì?
IFRS 15 (Revenue from Contracts with Customers) là chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế quy định các nguyên tắc về ghi nhận, xác định giá trị và trình bày doanh thu phát sinh từ hợp đồng với khách hàng. Chuẩn mực này được Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế (IASB) ban hành vào ngày 28/05/2014 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2018. IFRS 15 được xây dựng như một chuẩn mực thống nhất nhằm thay thế hoàn toàn nhiều quy định ghi nhận doanh thu trước đây vốn tồn tại riêng lẻ và đôi khi thiếu tính nhất quán như IAS 18, IAS 11 và các chuẩn mực IFRIC 13, IFRIC 15, IFRIC 18.

Khác với các chuẩn mực cũ tập trung vào từng loại giao dịch, IFRS 15 áp dụng một mô hình chung dựa trên hợp đồng với khách hàng. Hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các tình huống phát sinh theo cùng một nguyên tắc, bất kể hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại, xây dựng, công nghệ hay dịch vụ.
1.2. Phạm vi áp dụng của IFRS 15
IFRS 15 được áp dụng đối với hầu hết các hợp đồng giữa doanh nghiệp và khách hàng nhằm cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để đổi lấy một khoản đối giá. Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch tạo ra doanh thu đều thuộc phạm vi của IFRS 15. Một số loại hợp đồng sẽ được điều chỉnh bởi các chuẩn mực IFRS khác nhằm phản ánh đúng bản chất của từng nghiệp vụ.
Các hợp đồng thuộc phạm vi của IFRS 15
- Bán hàng hóa cho khách hàng.
- Cung cấp dịch vụ.
- Hợp đồng xây dựng, triển khai hoặc lắp đặt khi đáp ứng điều kiện của IFRS 15.
- Hợp đồng bảo trì, bảo hành mở rộng có thu phí.
- Hợp đồng cung cấp phần mềm, dịch vụ điện toán đám mây hoặc dịch vụ thuê bao.
- Các hợp đồng bao gồm nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ trong cùng một giao dịch.
Các trường hợp không thuộc phạm vi áp dụng của IFRS 15
- Hợp đồng thuê tài sản theo IFRS 16.
- Hợp đồng bảo hiểm theo IFRS 17.
- Công cụ tài chính theo IFRS 9.
- Các giao dịch hợp tác liên doanh hoặc hợp đồng thuộc phạm vi của IFRS 11.
- Một số giao dịch trao đổi phi tiền tệ giữa các doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực nhằm tạo thuận lợi cho khách hàng.
2. Mục tiêu và nguyên tắc cốt lõi của IFRS 15
Khác với các chuẩn mực trước đây vốn quy định riêng cho từng loại giao dịch, IFRS 15 xây dựng một nguyên tắc thống nhất áp dụng cho hầu hết hợp đồng với khách hàng. Chính nguyên tắc này là nền tảng để doanh nghiệp xác định thời điểm ghi nhận doanh thu, giá trị doanh thu cũng như cách trình bày thông tin trên báo cáo tài chính.
2.1. Mục tiêu của IFRS 15
Mục tiêu của IFRS 15 là quy định các nguyên tắc doanh nghiệp phải áp dụng để ghi nhận và báo cáo doanh thu từ hợp đồng với khách hàng. Mục tiêu là cung cấp cho người sử dụng báo cáo tài chính những thông tin hữu ích về bản chất, giá trị, thời điểm phát sinh và mức độ không chắc chắn của doanh thu cũng như các dòng tiền liên quan.
Nói cách khác, IFRS 15 hướng đến việc giúp báo cáo tài chính trả lời được bốn câu hỏi quan trọng:
- Doanh nghiệp đã cam kết cung cấp những hàng hóa hoặc dịch vụ nào?
- Khi nào doanh nghiệp thực sự hoàn thành nghĩa vụ với khách hàng?
- Doanh nghiệp có quyền nhận bao nhiêu giá trị từ hợp đồng?
- Những yếu tố nào có thể làm thay đổi doanh thu trong tương lai?
Nhờ cách tiếp cận này, doanh thu được ghi nhận phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch thay vì chỉ dựa trên thời điểm xuất hóa đơn hoặc thu tiền.
2.2. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo IFRS 15
Điểm khác biệt lớn nhất của IFRS 15 nằm ở nguyên tắc ghi nhận doanh thu dựa trên việc chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Theo đó, doanh nghiệp chỉ được ghi nhận doanh thu khi khách hàng đã có khả năng kiểm soát và hưởng lợi từ hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao theo đúng các điều khoản trong hợp đồng. Khái niệm "quyền kiểm soát” này được thay thế khái niệm "rủi ro và lợi ích" trong IAS 18, làm phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch hơn.
Ví dụ: Một doanh nghiệp bán thiết bị sản xuất cho khách hàng nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát thiết bị cho đến khi hoàn tất việc lắp đặt và nghiệm thu theo hợp đồng. Trong trường hợp này, doanh thu có thể chưa được ghi nhận ngay tại thời điểm giao hàng nếu khách hàng chưa thực sự kiểm soát tài sản theo các điều kiện đã thỏa thuận.
>>> Xem thêm: IFRS là gì? Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế mọi doanh nghiệp cần nắm được.
3. Quy trình ghi nhận doanh thu theo mô hình 5 bước của IFRS 15
Điểm cốt lõi làm nên sự khác biệt của IFRS 15 chính là 5 bước trong mô hình ghi nhận doanh thu (Five-step Revenue Recognition Model). Đây là khung hướng dẫn được áp dụng cho hầu hết các hợp đồng của doanh nghiệp với khách hàng. Để áp dụng đúng IFRS 15, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ và chính xác năm bước dưới đây.
Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng
Bước đầu tiên là xác định liệu giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng có đủ điều kiện được coi là một hợp đồng theo IFRS 15 hay không. Bởi không phải mọi thỏa thuận đều mặc nhiên thuộc phạm vi áp dụng của chuẩn mực này.
Một hợp đồng chỉ được ghi nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Hai bên đã phê duyệt hợp đồng và cam kết thực hiện các nghĩa vụ tương ứng.
- Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên được xác định rõ ràng.
- Điều khoản thanh toán được quy định cụ thể.
- Hợp đồng có bản chất thương mại, nghĩa là việc thực hiện hợp đồng sẽ làm thay đổi dòng tiền hoặc lợi ích kinh tế của các bên.
- Doanh nghiệp có cơ sở hợp lý để tin rằng sẽ thu được khoản thanh toán từ khách hàng.
Nếu chưa đáp ứng các điều kiện nêu ở trên, doanh nghiệp chưa được áp dụng mô hình ghi nhận doanh thu của IFRS 15.
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp sản xuất máy móc ký hợp đồng cung cấp dây chuyền trị giá 8 tỷ đồng. Hai bên đã thống nhất giá bán, thời gian bàn giao, phương thức thanh toán và các điều khoản bảo hành. Đồng thời, doanh nghiệp cũng đánh giá khách hàng có đủ khả năng tài chính để thanh toán theo hợp đồng.
Trong trường hợp này, hợp đồng đáp ứng đầy đủ các điều kiện của IFRS 15 và doanh nghiệp có thể chuyển sang bước tiếp theo. Ngược lại, nếu khách hàng vẫn đang trong quá trình đàm phán hoặc chưa được phê duyệt hạn mức tín dụng, doanh nghiệp sẽ chưa đủ cơ sở để ghi nhận hợp đồng theo IFRS 15.
Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng
Sau khi xác định hợp đồng hợp lệ, doanh nghiệp cần phân tích xem mình đã cam kết cung cấp những hàng hóa hoặc dịch vụ nào cho khách hàng. Trong IFRS 15, mỗi cam kết đủ điều kiện sẽ được gọi là một nghĩa vụ thực hiện (Performance Obligation). Đây là bước có ảnh hưởng rất lớn đến thời điểm và giá trị doanh thu được ghi nhận.
Ngoài ra, một hàng hóa hoặc dịch vụ được xem là một nghĩa vụ thực hiện riêng nếu đáp ứng đồng thời hai điều kiện:
- Khách hàng có thể hưởng lợi từ hàng hóa hoặc dịch vụ đó một cách độc lập hoặc kết hợp với các nguồn lực sẵn có.
- Cam kết chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ có thể được tách biệt với các cam kết khác trong cùng hợp đồng.
Nếu không đáp ứng các điều kiện nêu trên, doanh nghiệp phải kết hợp nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ thành một nghĩa vụ thực hiện duy nhất.

Ví dụ minh họa
Một công ty công nghệ ký hợp đồng cung cấp:
- Phần mềm ERP.
- Dịch vụ triển khai.
- Đào tạo người dùng.
- Bảo trì trong 24 tháng.
Doanh nghiệp không thể mặc định đây là một giao dịch bán phần mềm duy nhất. Thay vào đó, cần đánh giá từng nội dung:
- Nếu phần mềm có thể sử dụng độc lập thì đây là một nghĩa vụ riêng.
- Dịch vụ triển khai có thể là một nghĩa vụ khác nếu khách hàng có thể thuê đơn vị khác thực hiện.
- Đào tạo người dùng có thể là một nghĩa vụ thực hiện riêng nếu khách hàng có thể hưởng lợi từ hoạt động đào tạo mà không phụ thuộc vào các dịch vụ khác.
- Dịch vụ bảo trì trong 24 tháng thường là một nghĩa vụ riêng vì được cung cấp liên tục sau khi bàn giao hệ thống.
Việc xác định đúng các nghĩa vụ thực hiện sẽ quyết định cách phân bổ giá giao dịch và thời điểm ghi nhận doanh thu ở các bước tiếp theo.
Bước 3: Xác định yếu tố giá giao dịch
Sau khi xác định các nghĩa vụ thực hiện, doanh nghiệp cần xác định giá giao dịch (Transaction Price). Tức là khoản đối giá mà doanh nghiệp kỳ vọng sẽ được nhận khi hoàn thành hợp đồng. Điểm đáng chú ý là giá giao dịch theo IFRS 15 không phải lúc nào cũng bằng giá trị ghi trên hợp đồng. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần xem xét thêm các yếu tố có thể làm thay đổi số tiền thực tế sẽ thu được.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá giao dịch cần được đánh giá bao gồm:
- Chiết khấu thương mại.
- Chiết khấu thanh toán.
- Khoản thưởng khi đạt tiến độ hoặc hiệu suất.
- Khoản phạt do chậm tiến độ.
- Chính sách hoàn tiền.
- Hàng bán có quyền trả lại.
- Đối giá phụ thuộc vào kết quả trong tương lai.
Những khoản này được gọi chung là đối giá biến đổi (Variable Consideration). IFRS 15 yêu cầu doanh nghiệp phải ước tính giá trị của các khoản đối giá biến đổi ngay từ đầu. Đồng thời chỉ ghi nhận phần doanh thu có khả năng cao sẽ không phải điều chỉnh đáng kể trong tương lai.
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp ký hợp đồng xây dựng với giá trị cơ bản 20 tỷ đồng. Hợp đồng quy định doanh nghiệp được thưởng 1 tỷ đồng nếu hoàn thành sớm 1 tháng và bị phạt 500 triệu đồng nếu chậm tiến độ.
Tại thời điểm ký hợp đồng, doanh nghiệp ước tính có 3 khả năng:
- Hoàn thành sớm 1 tháng (70%) → nhận 21 tỷ đồng.
- Hoàn thành đúng hạn (25%) → nhận 20 tỷ đồng.
- Chậm tiến độ (5%) → nhận 19,5 tỷ đồng.
Vậy nên giá giao dịch là: (21 × 70%) + (20 × 25%) + (19,5 × 5%)= 20,675 tỷ đồng.
Như vậy, Như vậy, 20,675 tỷ đồng là mức đối giá ước tính theo phương pháp giá trị kỳ vọng. Doanh nghiệp sau đó phải xem xét giới hạn đối giá biến đổi để xác định khoản tiền nào đủ điều kiện được đưa vào giá giao dịch theo IFRS 15.
Bước 4: Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện được quy định trong hợp đồng
Khi một hợp đồng có từ hai nghĩa vụ thực hiện trở lên, doanh nghiệp phải phân bổ tổng giá trị giao dịch cho từng nghĩa vụ dựa trên giá bán độc lập của hàng hóa hoặc dịch vụ tương ứng. Trường hợp không thể xác định trực tiếp mức giá này, doanh nghiệp cần thực hiện ước tính bằng các phương pháp phù hợp. Một số cách tiếp cận thường được IFRS 15 chấp nhận gồm: điều chỉnh theo giá thị trường, ước tính dựa trên chi phí cộng biên lợi nhuận hoặc phương pháp giá trị còn lại (chỉ áp dụng trong những điều kiện nhất định).
Đối với các khoản chiết khấu áp dụng cho toàn bộ hợp đồng, doanh nghiệp thường phân bổ cho từng nghĩa vụ thực hiện theo tỷ lệ giá bán độc lập. Tuy nhiên, nếu có đủ cơ sở chứng minh khoản chiết khấu chỉ liên quan đến một hoặc một số nghĩa vụ cụ thể, doanh nghiệp có thể phân bổ khoản giảm giá đó cho các nghĩa vụ này thay vì chia đều cho toàn bộ hợp đồng.
Ngoài ra, IFRS 15 cũng yêu cầu doanh nghiệp xem xét yếu tố tài trợ tài chính trong hợp đồng khi khách hàng thanh toán trước hoặc thanh toán sau thời điểm chuyển giao hàng hóa, dịch vụ. Nếu thời gian giữa thời điểm giao hàng (hoặc cung cấp dịch vụ) và thời điểm thanh toán tạo ra lợi ích tài chính đáng kể cho một trong hai bên, doanh nghiệp cần điều chỉnh giá trị giao dịch để phản ánh đúng giá trị thời gian của tiền. Tuy nhiên, nếu khoảng cách giữa hai thời điểm này dự kiến không vượt quá 12 tháng, doanh nghiệp có thể áp dụng quy định thực tiễn và không cần thực hiện điều chỉnh này.
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp bán gói giải pháp gồm:
- Thiết bị phần cứng.
- Phần mềm quản lý.
- Dịch vụ bảo trì 12 tháng.
Giá hợp đồng là 1,2 tỷ đồng.
Nếu bán riêng từng thành phần thì:
- Thiết bị: 700 triệu đồng.
- Phần mềm: 400 triệu đồng.
- Bảo trì: 200 triệu đồng.
Tổng giá bán độc lập là 1,3 tỷ đồng.
Khi đó, doanh nghiệp phải phân bổ 1,2 tỷ đồng theo tỷ lệ giá bán độc lập của từng thành phần, thay vì ghi nhận toàn bộ doanh thu ngay khi bàn giao thiết bị.
Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi hoàn thành nghĩa vụ thực hiện
Đây là bước cuối cùng trong mô hình IFRS 15 và cũng là thời điểm doanh nghiệp chính thức ghi nhận doanh thu trên báo cáo tài chính. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ đã được chuyển giao cho khách hàng. Tùy từng loại hợp đồng, doanh thu có thể được ghi nhận theo một thời điểm hoặc theo tiến độ thực hiện.
Doanh thu được ghi nhận tại một thời điểm
Doanh thu được ghi nhận tại một thời điểm khi khách hàng nhận quyền kiểm soát đối với hàng hóa hoặc dịch vụ. Điều này thường xảy ra trong các hoạt động như:
- Bán hàng hóa
- Bán thiết bị
- Phân phối sản phẩm
- Chuyển giao tài sản hoàn chỉnh
Ví dụ: Doanh nghiệp bán một dây chuyền sản xuất và khách hàng đã nghiệm thu, nhận quyền sở hữu cũng như quyền sử dụng. Khi đó, doanh nghiệp hoàn toàn có thể ghi nhận doanh thu.
Ghi nhận theo tiến độ
Đối với một số hợp đồng, quyền kiểm soát được chuyển giao dần theo thời gian. Khi đáp ứng các điều kiện của IFRS 15, doanh nghiệp sẽ ghi nhận doanh thu theo tiến độ hoàn thành nghĩa vụ.
- Khách hàng nhận được và đồng thời sử dụng lợi ích mà doanh nghiệp tạo ra trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng.
- Hoạt động của doanh nghiệp tạo mới hoặc làm gia tăng giá trị của một tài sản mà khách hàng đã kiểm soát ngay trong quá trình tài sản được hình thành hoặc hoàn thiện.
- Tài sản được tạo ra không thể sử dụng cho mục đích khác của doanh nghiệp. Đồng thời doanh nghiệp có quyền thu tiền tương ứng với phần công việc đã hoàn thành theo các điều khoản của hợp đồng.
Doanh nghiệp có thể xác định tiến độ thực hiện dựa trên nhiều phương pháp như chi phí phát sinh, sản lượng hoàn thành hoặc các chỉ tiêu phù hợp khác, miễn là phản ánh trung thực mức độ hoàn thành nghĩa vụ.
4. Giải pháp giúp doanh nghiệp triển khai IFRS 15 hiệu quả
Việc áp dụng IFRS 15 không chỉ là thay đổi phương pháp ghi nhận doanh thu mà còn đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn hóa toàn bộ quy trình quản lý hợp đồng và dữ liệu tài chính. Để đáp ứng các yêu cầu của IFRS 15, doanh nghiệp cần nhiều hơn một phần mềm kế toán. Điều quan trọng là phải có một hệ thống đủ khả năng quản lý xuyên suốt vòng đời của hợp đồng, theo dõi tiến độ thực hiện từng nghĩa vụ, kiểm soát doanh thu theo từng giai đoạn và đảm bảo dữ liệu luôn được đồng bộ giữa các phòng ban. Đây cũng là những thách thức mà nhiều doanh nghiệp đang gặp phải khi dữ liệu còn phân tán, quy trình xử lý thiếu thống nhất và việc ghi nhận doanh thu vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công.
Để giải quyết những bài toán đó, BRAVO ERP cung cấp giải pháp doanh thu IFRS trên BRAVO, được xây dựng bám sát mô hình 5 bước của IFRS 15. Hỗ trợ doanh nghiệp từ quản lý hợp đồng, xác định nghĩa vụ thực hiện, phân bổ giá trị giao dịch đến ghi nhận doanh thu theo từng thời điểm hoặc theo tiến độ hoàn thành nghĩa vụ. Đồng thời, hệ thống kết nối dữ liệu giữa các bộ phận như kinh doanh, dự án, kế toán và tài chính trên một nền tảng thống nhất. Từ đó, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình thực hiện hợp đồng, giảm thiểu sai sót trong ghi nhận doanh thu và cung cấp dữ liệu minh bạch phục vụ lập báo cáo tài chính. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của IFRS 15 mà còn nâng cao năng lực quản trị tài chính, tối ưu hiệu quả vận hành và sẵn sàng cho lộ trình áp dụng IFRS trong tương lai.
Như vậy, trên đây là toàn bộ kiến thức tổng quan về IFRS 15 là gì? Việc hiểu đúng khái niệm, các nguyên tắc của IFRS 15, các quy trình, cũng như hệ thống quản trị sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi. Đồng thời, ứng dụng các giải pháp ERP như BRAVO ERP sẽ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý doanh thu hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của IFRS 15 và sẵn sàng cho lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế trong tương lai.










