Chuỗi cung ứng là hệ thống liên kết các tổ chức, con người, hoạt động và nguồn lực tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nguyên liệu thô đến tay khách hàng cuối cùng, gồm các bước như cung ứng nguyên liệu, sản xuất, lưu kho, vận chuyển và phân phối. Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là quá trình lập kế hoạch, điều phối và giám sát toàn bộ các mắt xích này nhằm tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất vận hành và đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách linh hoạt.
Dù hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại hay dịch vụ, mọi doanh nghiệp đều phụ thuộc vào khả năng quản lý dòng chảy của nguyên vật liệu, hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng. Những doanh nghiệp sở hữu hệ thống chuỗi cung ứng vững chắc thường có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường nhanh hơn, tối ưu chi phí tốt hơn và duy trì tăng trưởng ổn định. Điều đó càng thể hiện rõ trong các giai đoạn biến động như xung đột địa chính trị, chiến tranh hoặc đại dịch Covid-19.
Vậy chuỗi cung ứng là gì? Quy trình quản trị chuỗi cung ứng được thực hiện như thế nào để mang lại hiệu quả cao nhất? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Chuỗi Cung Ứng Là Gì?
Chuỗi cung ứng có tên tiếng Anh là Supply Chain là mạng lưới các yếu tố tham gia vào quá trình tạo ra và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ từ điểm xuất phát đến khách hàng cuối cùng. Bao gồm nhiều mắt xích liên kết với nhau như cơ sở sản xuất, nhà cung ứng, kho bãi, đơn vị vận chuyển, trung tâm phân phối nội bộ, nhà bán buôn, cửa hàng bán lẻ, khách hàng cuối và các thực thể khác hướng đến người sử dụng cuối cùng.
Ví dụ như, để sản xuất một chiếc điện thoại thông minh, doanh nghiệp cần nhập linh kiện từ nhiều quốc gia khác nhau. Sau đó, các linh kiện được vận chuyển đến nhà máy để lắp ráp, lưu kho và phân phối đến các đại lý hoặc cửa hàng bán lẻ trước khi đến tay người tiêu dùng. Toàn bộ quá trình này chính là chuỗi cung ứng.
2. Các thành phần trong chuỗi cung ứng
Tùy theo cách tiếp cận, chuỗi cung ứng có thể được mô tả gồm 5, 6 hoặc 7 thành phần. Trong phạm vi bài viết này, chuỗi cung ứng được phân tích theo mô hình gồm 7 thành phần. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng, nhưng phối hợp nhịp nhàng cùng nhau tạo ra sự liên kết chặt chẽ, giúp quy trình vận hành sản xuất từ nguyên liệu thô đến tay khách hàng được trơn tru và đồng bộ.

- Nhà cung cấp (Suppliers): cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện hoặc dịch vụ cần thiết cho sản xuất, đảm bảo nguồn nguyên liệu chất lượng, kịp thời và chi phí hợp lý.
- Nhà sản xuất (Manufacturers / Producers): là mắt xích đóng vai trò chuyển đổi nguyên vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh với chất lượng, số lượng và tiến độ đáp ứng kế hoạch.
- Kho bãi và lưu trữ (Warehousing / Storage): nơi lưu trữ nguyên vật liệu và sản phẩm trước khi phân phối. Đây là nơi đảm bảo nguồn cung liên tục, giảm thiếu hụt hoặc dư thừa tồn kho.
- Hệ thống vận chuyển và logistics (Logistics / Transportation): Đơn vị vận chuyển đảm bảo sản phẩm di chuyển an toàn và đúng tiến độ từ nhà sản xuất đến kho phân phối hoặc khách hàng. Bao gồm: Vận tải đường bộ, đường sắt, đường biển, hàng không.
- Nhà phân phối và bán lẻ (Distributors / Retailers): Phân phối sản phẩm hiệu quả, quản lý tồn kho tại điểm bán, phục vụ khách hàng. Có thể là siêu thị, cửa hàng bán lẻ, các sàn thương mại điện tử.
- Khách hàng cuối cùng (Customers / End Users): đây là điểm kết thúc của chuỗi cung ứng và quyết định nhu cầu sản phẩm.
- Hoạt động hoàn trả (Returns / Reverse Logistics): Đây là thành phần bổ sung, xử lý sản phẩm lỗi, đổi trả hoặc bảo hành, giúp tăng trải nghiệm khách hàng, giảm rủi ro và bảo vệ uy tín thương hiệu.
Có nhiều tài liệu cho rằng chuỗi cung ứng chỉ bao gồm 05 thành phần, nhưng để mở rộng đầy đủ nhất, thì một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh sẽ phải bao gồm 07 thành phần như trên.
Nguồn tham khảo:
- Sách “Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation” của Chopra, S., & Meindl xuất bản năm 2019.
- Trang 1- 25 bài báo “Defining Supply Chain Management” của tạp chí Kinh doanh xuất bản năm 2001.
3. Quản trị chuỗi cung ứng là gì?
Khái niệm:
Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) là quá trình lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát toàn bộ các hoạt động trong chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hiệu quả vận hành và đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất. Đây là hoạt động mang tính chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bộ phận và đối tác trong toàn bộ quá trình từ cung ứng nguyên vật liệu đến phân phối sản phẩm.
Một số đặc điểm nổi bật:
- Tính liên kết và tích hợp cao: Quản trị chuỗi cung ứng không chỉ tập trung vào một bộ phận riêng lẻ mà hướng đến việc kết nối toàn bộ các mắt xích, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bên.
- Lấy khách hàng làm trung tâm: Mọi hoạt động trong chuỗi cung ứng đều hướng đến mục tiêu đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo sản phẩm được cung cấp đúng thời điểm, đúng số lượng và đúng chất lượng.
- Quản lý đồng thời nhiều dòng chảy: Quản trị chuỗi cung ứng không chỉ quản lý dòng hàng hóa mà còn bao gồm dòng thông tin và dòng tài chính.
- Tính xuyên suốt và liên tục: Các hoạt động trong chuỗi cung ứng diễn ra liên tục trong tất cả các công đoạn. Chỉ cần một mắt xích gặp sự cố cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Định hướng tối ưu hóa tổng thể: Khác với quản trị truyền thống chỉ tập trung tối ưu từng bộ phận riêng lẻ, quản trị chuỗi cung ứng hướng đến tối ưu hiệu quả của toàn bộ hệ thống.
- Phụ thuộc nhiều vào công nghệ và dữ liệu: Trong bối cảnh chuyển đổi số, quản trị chuỗi cung ứng ngày càng dựa vào các công nghệ như ERP, AI, Big Data, IoT và tự động hóa. Dữ liệu thời gian thực giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng dự báo, kiểm soát rủi ro và cải thiện hiệu suất vận hành.
- Tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao: hệ thống quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả cần có khả năng thích ứng nhanh để duy trì hoạt động ổn định và giảm thiểu rủi ro.
Vai trò và mục tiêu:
Mục tiêu chung của hoạt động quản trị chuỗi cung ứng hướng tới trong các doanh nghiệp là giảm thiểu chi phí, tạo ra giá trị cho khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng thị trường, thông qua đó góp phần nâng cao hiệu suất vận hành và gia tăng lợi nhuận.
- Tối ưu chi phí hoạt động: qua việc tối ưu chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể giảm thiểu lãng phí, hạn chế hàng tồn kho dư thừa và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng: khi doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu khách hàng nhanh chóng, từ đó nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng và gia tăng doanh thu.
- Tăng khả năng cạnh tranh: Doanh nghiệp có khả năng cung ứng sản phẩm nhanh hơn, linh hoạt hơn và với chi phí thấp hơn sẽ có lợi thế lớn trên thị trường.
- Kiểm soát rủi ro: Chuỗi cung ứng hiện đại thường trải dài trên nhiều quốc gia và khu vực khác nhau. Việc quản trị hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với các rủi ro như đứt gãy nguồn cung, biến động giá nguyên liệu hoặc sự cố vận chuyển.
Quy trình quản trị chuỗi cung ứng:
Quy trình quản trị chuỗi cung ứng phổ biến nhất sẽ bao gồm 07 bước liên kết chặt chẽ và tác động qua lại với nhau.
Bước 1: Lập kế koạch chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp cần dự báo nhu cầu thị trường, xác định sản lượng sản xuất, kế hoạch mua hàng và nhu cầu tồn kho.
Bước 2: Thu mua và quản lý nhà cung cấp
Bước này bao gồm việc lựa chọn, đánh giá và quản lý các nhà cung cấp nguyên vật liệu hoặc dịch vụ thông qua hoạt động đàm phán hợp đồng, đặt hàng, theo dõi tiến độ giao hàng và đánh giá hiệu quả nhà cung cấp.
Bước 3: Sản xuất và quản lý tồn kho
Trong giai đoạn này, nguyên liệu được chuyển đổi thành sản phẩm hoàn chỉnh. Đồng thời, doanh nghiệp cần quản lý tồn kho để cân bằng giữa chi phí lưu kho và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Bước 4: Lưu kho và vận chuyển
Sau khi sản xuất, sản phẩm được nhập kho lưu trữ và xuất kho vận chuyển đến các nhà phân phối hoặc điểm bán.
Bước 5: Phân phối và bán hàng
Nhà phân phối và bán lẻ chịu trách nhiệm đưa sản phẩm đến tay khách hàng cuối cùng. Doanh nghiệp cần lưu ý kiểm soát quản lý tồn kho tại điểm bán, đặt hàng lại, chăm sóc khách hàng và quản lý đơn hàng.
Bước 6: Hoàn trả và dịch vụ hậu mãi
Đây là bước kiểm tra sản phẩm trả lại, sửa chữa hoặc tái chế đồng thời quản lý dữ liệu khách hàng để thực hiện đổi trả hoặc bảo hành góp phần gia tăng uy tín thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng và giảm lãng phí.
Bước 7: Giám sát, đánh giá và cải tiến liên tục
Quản trị chuỗi cung ứng không dừng lại ở việc triển khai, mà cần liên tục theo dõi hiệu suất và cải tiến. Việc đánh giá sẽ thông qua một số chỉ số như OTIF (On-Time In-Full), thời gian chu trình, chi phí vận hành, mức độ hài lòng khách hàng.
Các mô hình chuỗi cung ứng phổ biến
Hiện nay trên thị trường có 05 mô hình chuỗi cung ứng phổ biến, được sử dụng để tổ chức dòng chảy hàng hóa, thông tin và tài chính từ nhà cung cấp đến khách hàng.
- Mô hình chuỗi cung ứng truyền thống
Mô hình này hoạt động theo dạng tuyến tính, gồm các mắt xích cơ bản:
Nhà cung cấp → Nhà sản xuất → Kho bãi → Nhà phân phối → Nhà bán lẻ → Khách hàng.
Thông tin trong chuỗi thường được truyền theo một chiều từ đầu vào đến đầu ra. Các bộ phận hoạt động tương đối độc lập, mức độ phối hợp chưa cao.
Ưu điểm là dễ quản lý và chi phí thấp, nhưng nhược điểm là kém linh hoạt khi thị trường thay đổi.
Mô hình này phù hợp với các ngành có nhu cầu ổn định và ít biến động như hàng tiêu dùng cơ bản, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm sản xuất hàng loạt.
- Mô hình chuỗi cung ứng tinh gọn
Mô hình Lean tập trung vào việc loại bỏ lãng phí trong toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm tồn kho dư thừa, thời gian chờ và chi phí vận hành không cần thiết. Hoạt động sản xuất và cung ứng thường theo nguyên tắc “Just-in-Time”, tức là chỉ sản xuất và cung ứng khi có nhu cầu thực tế.
Mô hình giúp giảm chi phí đáng kể nhưng yêu cầu hệ thống dự báo và quản lý rất chính xác.
Phù hợp với ngành có nhu cầu ổn định và sản lượng lớn như ô tô, điện tử hoặc sản xuất công nghiệp.
- Mô hình chuỗi cung ứng linh hoạt
Mô hình Agile tập trung vào khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường. Doanh nghiệp ưu tiên tốc độ và sự linh hoạt hơn là tối ưu chi phí tuyệt đối. Sản phẩm thường được thiết kế hoặc điều chỉnh theo nhu cầu khách hàng trong thời gian ngắn.
Mô hình này giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với xu hướng nhưng chi phí vận hành thường cao hơn mô hình tinh gọn.
Phù hợp với ngành thời trang, công nghệ, thương mại điện tử hoặc các sản phẩm có vòng đời ngắn.
- Mô hình chuỗi cung ứng kết hợp
Đây là mô hình kết hợp giữa mô hình tinh gọn và mô hình linh hoạt, nhằm cân bằng giữa tối ưu chi phí và khả năng linh hoạt. Một phần chuỗi cung ứng được tiêu chuẩn hóa để tiết kiệm chi phí, trong khi các khâu gần khách hàng được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu thay đổi.
Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp đa dạng sản phẩm, phục vụ nhiều phân khúc thị trường khác nhau, thường là các tập đoàn lớn có quy mô toàn cầu.
- Mô hình chuỗi cung ứng lấy khách hàng làm trung tâm
Mô hình này đặt khách hàng ở vị trí trung tâm của toàn bộ chuỗi cung ứng. Mọi hoạt động từ lập kế hoạch, sản xuất đến phân phối đều dựa trên dữ liệu nhu cầu khách hàng và hành vi tiêu dùng. Lợi thế của mô hình này là tăng mức độ hài lòng và giữ chân khách hàng lâu dài.
Phù hợp với ngành dịch vụ, bán lẻ, thương mại điện tử và các doanh nghiệp định hướng trải nghiệm khách hàng.
4. Phân biệt chuỗi cung ứng và logistics
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này vì đều liên quan đến hoạt động vận chuyển và phân phối hàng hóa. Tuy nhiên chuỗi cung ứng là "bức tranh tổng thể", còn logistics là "một mắt xích" trong bức tranh đó. Mọi hoạt động logistics đều thuộc chuỗi cung ứng, nhưng không phải mọi hoạt động trong chuỗi cung ứng đều là logistics.
Điểm giống nhau:
Logistics và chuỗi cung ứng có mối quan hệ mật thiết vì đều liên quan đến việc di chuyển và cung cấp hàng hóa từ điểm xuất phát đến người tiêu dùng cuối cùng.
Cả hai đều hướng đến mục tiêu chung là:
- Tối ưu chi phí vận hành
- Đảm bảo hàng hóa được cung cấp đúng thời gian và đúng địa điểm
- Nâng cao sự hài lòng của khách hàng
- Hỗ trợ hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn
Điểm khác nhau:
| Tiêu chí | Logistics | Chuỗi cung ứng |
| Khái niệm | Quản lý vận chuyển và lưu trữ hàng hóa | Quản lý toàn bộ quá trình từ nhà cung cấp đến khách hàng |
| Phạm vi | Hẹp hơn, tập trung vào vận chuyển và lưu kho hàng | Rộng, bao gồm toàn bộ quá trình từ nhà cung cấp đến khách hàng |
| Hoạt động chính | Vận chuyển, lưu kho, đóng gói, xử lý đơn hàng | Bao gồm logistics cùng với lập kế hoạch, dự báo nhu cầu, sản xuất và quản lý nhà cung cấp. |
| Các bên tham gia | Chủ yếu là đơn vị vận tải, kho bãi và giao nhận. | Bao gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, bán lẻ và khách hàng |
| Vai trò | Mang tính tác nghiệp, thực thi. | Mang tính chiến lược, tổng thể. |
| Mối quan hệ | Là một phần của chuỗi cung ứng | Bao hàm logistics |
5. Ứng dụng công nghệ trong quản trị chuỗi cung ứng
Trong dòng chảy của công nghệ thông tin hiện đại, việc hoạt động quản trị chuỗi cung ứng đang có những bước chuyển mình đáng kể. Các giải pháp như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain hay điện toán đám mây không chỉ nâng cao khả năng giám sát và kiểm soát chuỗi cung ứng theo thời gian thực mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao năng lực dự báo và tăng cường khả năng cạnh tranh. Mỗi công nghệ sẽ có những vai trò, chức năng hỗ trợ riêng của mình trong chuỗi cung ứng. Thay vì sử dụng riêng lẻ từng ứng dụng, doanh nghiệp có thể hướng tới giải pháp phối kết hợp để đạt được hiệu quả tối ưu nhất.

Top 10 công nghệ ứng dụng trong chuỗi cung ứng nổi bật nhất hiện nay
Xu hướng ứng dụng hệ thống ERP vào công tác quản trị chuỗi cung ứng vẫn là giải pháp phổ biến, hiệu quả và phù hợp nhất với các doanh nghiệp Việt. ERP không chỉ giải quyết một khâu riêng lẻ trong chuỗi cung ứng mà có khả năng kết nối và đồng bộ toàn bộ các hoạt động từ mua hàng, quản lý nhà cung cấp, hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu, sản xuất, quản lý tồn kho, kho bãi, vận chuyển, bán hàng đến tài chính – kế toán trên cùng một hệ thống dữ liệu tập trung. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xóa bỏ tình trạng dữ liệu phân tán giữa các phòng ban, hạn chế sai lệch thông tin và nâng cao khả năng phối hợp giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng. BRAVO tự hào là một đơn vị chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp phần mềm ERP đáp ứng các yêu cầu đặc thù, bài toán lĩnh vực đa ngành nghề, đặc biệt là các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn. Phần mềm DMS là một giải pháp được BRAVO tập trung nghiên cứu, phát triển và thiết kế để nâng cao hiệu quả quản lý bán hàng trong các doanh nghiệp có hệ thống kênh phân phối cồng kềnh và phức tạp.
>>> Mời Quý doanh nghiệp tham khảo chi tiết giải pháp phần mềm DMS của BRAVO tại đây.










